tiếng Trung chuyên ngành nhuộm
Trong ngành công nghiệp dệt nhuộm, việc nắm vững từ vựng tiếng Trung ngành dệt nhuộm đóng vai trò vô cùng quan trọng trong giao tiếp, hợp tác và ký kết hợp đồng thương mại quốc tế. Hiểu được điều đó, HOA NGỮ TƯƠNG LAI đã giúp bạn tổng hợp bộ từ vựng hữu ích, phục vụ hiệu quả cho công việc dịch thuật, giao dịch và hợp tác trong lĩnh vực dệt nhuộm.

1 – Từ vựng tiếng Trung ngành dệt nhuộm về nguyên liệu dệt nhuộm
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Phiên âm |
| Sợi bông | 棉纤维 | mián xiānwéi |
| Sợi len | 羊毛纤维 | yángmáo xiānwéi |
| Sợi tơ tằm | 蚕丝 | cánsī |
| Sợi gai | 麻纤维 | má xiānwéi |
| Sợi tổng hợp | 合成纤维 | héchéng xiānwéi |
| Polyester | 涤纶 | dílún |
| Nylon (Polyamide) | 锦纶 | jǐnlún |
| Acrylic | 腈纶 | jīnglún |
| Spandex/Elastane | 氨纶 | ānlún |
| Rayon (Viscose) | 人造丝 | rénzàosī |
| Hóa chất nhuộm | 染料 | rǎnliào |
| Thuốc nhuộm tự nhiên | 天然染料 | tiānrán rǎnliào |
| Thuốc nhuộm tổng hợp | 合成染料 | héchéng rǎnliào |
2 – Từ vựng các loại vải và đặc tính bằng tiếng Trung
Trong lĩnh vực dệt nhuộm, việc nắm vững từ vựng tiếng Trung về các loại vải và đặc tính không chỉ giúp giao tiếp hiệu quả trong sản xuất, kinh doanh mà còn hỗ trợ kỹ sư, nhà thiết kế, phiên dịch viên và nhân viên mua bán vải dễ dàng hơn trong hợp tác quốc tế.
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Phiên âm (Pinyin) |
| Vải cotton (vải bông) | 棉布 | mián bù |
| Vải lanh | 亚麻布 | yà má bù |
| Vải lụa | 丝绸 | sī chóu |
| Vải len | 毛呢 | máo ní |
| Vải polyester | 涤纶布 | dí lún bù |
| Vải nylon | 尼龙布 | ní lóng bù |
| Vải spandex (thun) | 氨纶布 | ān lún bù |
| Vải jeans (denim) | 牛仔布 | niú zǎi bù |
| Vải satin | 缎子 | duàn zi |
| Vải nhung | 天鹅绒 | tiān’é róng |
| Vải chiffon (voan) | 雪纺 | xuě fǎng |
| Vải organza | 欧根纱 | ōu gēn shā |
| Vải canvas | 帆布 | fān bù |
| Vải da | 皮革 | pí gé |
| Vải tổng hợp | 合成纤维 | hé chéng xiānwéi |

3 – Từ vựng tiếng Trung ngành dệt nhuộm về máy móc, thiết bị
Hệ thống máy móc và thiết bị đóng vai trò quan trọng giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, từ dệt sợi, nhuộm màu cho đến hoàn tất vải. Việc nắm vững từ vựng tiếng Trung chuyên ngành dệt nhuộm về máy móc, thiết bị không chỉ hỗ trợ giao tiếp hiệu quả với đối tác mà còn nâng cao khả năng dịch thuật chuyên môn.
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Phiên âm |
| Máy dệt | 织布机 | zhī bù jī |
| Máy kéo sợi | 纺纱机 | fǎng shā jī |
| Máy nhuộm | 染色机 | rǎn sè jī |
| Máy in hoa văn | 印花机 | yìn huā jī |
| Máy giặt vải | 洗布机 | xǐ bù jī |
| Máy sấy vải | 烘干机 | hōng gān jī |
| Máy căng vải | 定型机 | dìng xíng jī |
| Máy hồ vải | 上浆机 | shàng jiāng jī |
| Máy cán vải | 压光机 | yā guāng jī |
| Máy kiểm tra vải | 验布机 | yàn bù jī |
| Thiết bị nhuộm liên tục | 连续染色设备 | lián xù rǎn sè shè bèi |
| Máy cắt vải | 裁布机 | cái bù jī |
| Máy cuộn vải | 卷布机 | juǎn bù jī |
| Máy pha hóa chất nhuộm | 配液机 | pèi yè jī |
| Hệ thống xử lý nước thải | 废水处理系统 | fèi shuǐ chǔ lǐ xì tǒng |
4 – Từ vựng tiếng Trung về quy trình sản xuất – nhuộm
Trong ngành dệt nhuộm, quy trình sản xuất – nhuộm (生产–染色工艺 / shēngchǎn–rǎnsè gōngyì) bao gồm nhiều công đoạn từ chuẩn bị sợi, xử lý vải, nhuộm màu đến hoàn tất sản phẩm. Việc nắm vững từ vựng tiếng Trung ngành dệt nhuộm này sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong sản xuất, kinh doanh và hợp tác quốc tế.
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Phiên âm |
| Quy trình sản xuất | 生产工艺 | shēngchǎn gōngyì |
| Xử lý trước nhuộm | 前处理 | qián chǔlǐ |
| Tẩy trắng | 漂白 | piǎobái |
| Nhuộm màu | 染色 | rǎnsè |
| Hấp màu | 固色 | gùsè |
| Giặt sau nhuộm | 后洗 | hòuxǐ |
| Hoàn tất vải | 整理 | zhěnglǐ |
| Hồ vải | 上浆 | shàngjiāng |
| Làm mềm vải | 柔软处理 | róuruǎn chǔlǐ |
| Chống nhăn | 防皱处理 | fángzhòu chǔlǐ |
| Chống co rút | 防缩处理 | fángsuō chǔlǐ |
| In hoa văn | 印花 | yìnhuā |
| Kiểm tra chất lượng | 质量检验 | zhìliàng jiǎnyàn |
| Đóng gói sản phẩm | 包装 | bāozhuāng |

5 – Từ vựng tiếng Trung ngành dệt nhuộm: Sản phẩm dệt nhuộm
Trong ngành dệt nhuộm, việc nắm vững từ vựng tiếng Trung về các sản phẩm dệt nhuộm không chỉ giúp giao tiếp hiệu quả với đối tác mà còn hỗ trợ trong việc quản lý chất lượng, xuất nhập khẩu và kinh doanh hàng dệt may.
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Phiên âm (Pinyin) |
| Sợi | 纱线 | shāxiàn |
| Vải thô | 坯布 | pī bù |
| Vải thành phẩm | 成品布 | chéng pǐn bù |
| Vải nhuộm | 染色布 | rǎnsè bù |
| Vải in hoa | 印花布 | yìnhuā bù |
| Vải jacquard | 提花布 | tíhuā bù |
| Vải không dệt | 无纺布 | wúfǎng bù |
| Khăn bông | 毛巾 | máojīn |
| Vải denim (bò) | 牛仔布 | niúzǎi bù |
| Vải polyester | 涤纶布 | dílún bù |
| Vải cotton | 棉布 | mián bù |
| Vải lụa | 丝绸 | sīchóu |
| Vải len | 毛织物 | máo zhīwù |
| Thảm dệt | 地毯 | dìtǎn |
| Quần áo may sẵn | 成衣 | chéngyī |
| Vải kỹ thuật | 工业用布 | gōngyè yòng bù |
6 – Từ vựng tiếng Trung trong giao dịch thương mại dệt nhuộm
Việc nắm vững từ vựng tiếng Trung chuyên ngành thương mại không chỉ giúp giao dịch thuận lợi hơn mà còn nâng cao hiệu quả đàm phán và xây dựng mối quan hệ bền vững với đối tác. Dưới đây là những từ vựng thông dụng:
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Phiên âm |
| Hợp đồng mua bán | 购销合同 | gòuxiāo hétóng |
| Báo giá | 报价单 | bàojià dān |
| Đơn đặt hàng | 订单 | dìngdān |
| Hóa đơn | 发票 | fāpiào |
| Phiếu xuất kho | 出库单 | chūkù dān |
| Phiếu nhập kho | 入库单 | rùkù dān |
| Thanh toán | 付款 | fùkuǎn |
| Tạm ứng | 预付款 | yùfù kuǎn |
| Chuyển khoản | 转账 | zhuǎnzhàng |
| Điều khoản giao hàng | 交货条款 | jiāohuò tiáokuǎn |
| Giao hàng đúng hạn | 按时交货 | ànshí jiāohuò |
| Giao hàng chậm trễ | 延迟交货 | yánchí jiāohuò |
| Đặt cọc | 定金 | dìngjīn |
| Chi phí vận chuyển | 运费 | yùnfèi |
| Xuất khẩu | 出口 | chūkǒu |
| Nhập khẩu | 进口 | jìnkǒu |
| Thị trường tiêu thụ | 销售市场 | xiāoshòu shìchǎng |
| Nhà cung cấp | 供应商 | gōngyìng shāng |
| Khách hàng | 客户 | kèhù |
| Hợp tác lâu dài | 长期合作 | chángqī hézuò |
Thành công của bạn là chất lượng và sự nỗ lực của chúng tôi.
📲website :hoangutuonglai.edu.vn
💥✨Email:hoangutuonglaitg@gmail.com
🔖Địa chỉ :D14 KP bình Thuận 2,KDC Thuận Giao,P,Thuận giao TP,HCM(BD cũ)
🔖Địa chỉ cơ sở 54 Đường NB16 KP,An Phước,P,Bến Cát,TP,HCM (cũ kp 3,phường Mỹ Phước,tp Bến Cát,T,Bình Dương)