Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Công xưởng 2

Tiếng Trung Quốc ngày càng trở nên quan trọng trong lĩnh vực Công xưởng và sản xuất. Với sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế Trung Quốc, việc nắm vững tiếng Trung và từ vựng chuyên ngành trong lĩnh vực này trở thành một lợi thế cực kỳ quan trọng cho các chuyên gia và những người làm việc trong ngành Công xưởng

I. Thiết bị và Công cụ (设备和工具 – Shèbèi hé Gōngjù):

  1. 机床 (jīchuáng) – Máy công cụ
  2. 钻床 (zuànchuáng) – Máy khoan
  3. 切割机 (qiēgē jī) – Máy cắt
  4. 焊接机 (hànjiē jī) – Máy hàn
  5. 注塑机 (zhùsù jī) – Máy ép nhựa
  6. 压力机 (yālì jī) – Máy ép
  7. 挤出机 (jǐchū jī) – Máy ép dầu
  8. 砂轮机 (shālún jī) – Máy mài đá
  9. 焊枪 (hànqiāng) – Súng hàn
  10. 锯子 (jùzi) – Cưa
  11. 锤子 (chuízi) – Búa
  12. 螺丝刀 (luósī dāo) – Ổ cắm vít
  13. 气缸 (qìgāng) – Bình khí nén
  14. 传送带 (chuánshū dài) – Băng chuyền
  15. 桥式起重机 (qiáoshì qǐzhòng jī) – Cầu trục

II. Vật liệu (材料 – Cáiliào):

  1. 钢铁 (gāngtiě) – Thép
  2. 木材 (mùcái) – Gỗ
  3. 塑料 (sùliào) – Nhựa
  4. 玻璃 (bōlí) – Kính
  5. 陶瓷 (táocí) – Gốm sứ
  6. 金属 (jīnshǔ) – Kim loại
  7. 橡胶 (xiàngjiāo) – Cao su
  8. 纤维 (xiānwéi) – Sợi

III. Quá trình sản xuất (生产过程 – Shēngchǎn guòchéng):

  1. 加工 (jiāgōng) – Gia công
  2. 制造 (zhìzào) – Sản xuất
  3. 组装 (zǔzhuāng) – Lắp ráp
  4. 焊接 (hànjiē) – Hàn
  5. 喷涂 (pēntú) – Sơn phun
  6. 切割 (qiēgē) – Cắt
  7. 铸造 (zhùzào) – Đúc
  8. 压缩 (yāsuō) – Nén
  9. 精加工 (jīng jiāgōng) – Gia công chính xác
  10. 细化 (xìhuà) – Tinh lọc
  11. 检验 (jiǎnyàn) – Kiểm tra
  12. 流水线 (liúshuǐxiàn) – Dây chuyền sản xuất
  13. 装配线 (zhuāngpèi xiàn) – Dây chuyền lắp ráp
  14. 生产计划 (shēngchǎn jìhuà) – Kế hoạch sản xuất
  15. 质量控制 (zhìliàng kòngzhì) – Kiểm soát chất lượng

IV. Kỹ thuật (技术 – Jìshù):

  1. 自动化 (zìdònghuà) – Tự động hóa
  2. 电气工程 (diànqì gōngchéng) – Kỹ thuật điện
  3. 机械工程 (jīxiè gōngchéng) – Kỹ thuật cơ khí
  4. 控制系统 (kòngzhì xìtǒng) – Hệ thống điều khiển
  5. CAD设计 (CAD shèjì) – Thiết kế CAD
  6. 模具制造 (mújù zhìzào) – Sản xuất khuôn mẫu
  7. 电子工程 (diànzǐ gōngchéng) – Kỹ thuật điện tử
  8. 通信技术 (tōngxìn jìshù) – Công nghệ viễn thông
  9. 机器学习 (jīqì xuéxí) – Học máy
  10. 传感器 (chuángǎnqì) – Cảm biến
  11. 自动控制 (zìdòng kòngzhì) – Điều khiển tự động
  12. 机器视觉 (jīqì shìjué) – Thị giác máy tính

V. An toàn (安全 – Ānquán):

  1. 安全帽 (ānquán mào) – Mũ bảo hiểm
  2. 防护眼镜 (fánghù yǎnjìng) – Kính bảo hộ
  3. 保护服 (bǎohù fú) – Áo bảo hộ
  4. 紧急停车 (jǐnjí tíngchē) – Dừng khẩn cấp
  5. 消防器材 (xiāofáng qìcái) – Thiết bị phòng cháy
  6. 安全标志 (ānquán biāozhì) – Biển báo an toàn

VI. Quản lý sản xuất (生产管理 – Shēngchǎn guǎnlǐ):

  1. 生产线 (shēngchǎn xiàn) – Dây chuyền sản xuất
  2. 供应链 (gōngyìngliàn) – Chuỗi cung ứng
  3. 资源分配 (zīyuán fēnpèi) – Phân phối tài nguyên
  4. 计划排程 (jìhuà páichéng) – Lên kế hoạch và xếp lịch
  5. 质量保证 (zhìliàng bǎozhèng) – Đảm bảo chất lượng
  6. 生产效率 (shēngchǎn xiàolǜ) – Hiệu suất sản xuất
  7. 原材料采购 (yuáncáiliào cǎigòu) – Mua nguyên vật liệu
  8. 库存管理 (kùcún guǎnlǐ) – Quản lý tồn kho
  9. 节能环保 (jié néng huánbǎo) – Tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường
  10. 过程改进 (guòchéng gǎijìn) – Cải thiện quy trình
  11. 成本控制 (chéngběn kòngzhì) – Kiểm soát chi phí

VII. Chất lượng (质量 – Zhìliàng):

  1. 检验标准 (jiǎnyàn biāozhǔn) – Tiêu chuẩn kiểm tra
  2. 检测设备 (jiǎncè shèbèi) – Thiết bị kiểm tra
  3. 不合格品 (bù hé gé pǐn) – Sản phẩm không đạt yêu cầu
  4. 误差 (wùchā) – Sai số
  5. 质检报告 (zhìjiǎn bàogào) – Báo cáo kiểm định chất lượng
  6. ISO认证 (ISO rènzhèng) – Chứng nhận ISO

VIII. Sản phẩm và Tiêu chuẩn (产品和标准 – Chǎnpǐn hé Biāozhǔn):

  1. 产品设计 (chǎnpǐn shèjì) – Thiết kế sản phẩm
  2. 规格 (guīgé) – Qui cách
  3. 品牌 (pǐnpái) – Thương hiệu
  4. 消费者需求 (xiāofèizhě xūqiú) – Nhu cầu của người tiêu dùng
  5. 标签 (biāoqiān) – Nhãn sản phẩm
  6. 包装 (bāozhuāng) – Đóng gói
  7. 质量标准 (zhìliàng biāozhǔn) – Tiêu chuẩn chất lượng
  8. 安全标准 (ānquán biāozhǔn) – Tiêu chuẩn an toàn

IX. Điện và Điện tử (电气和电子 – Diànqì hé Diànzǐ):

  1. 电线 (diànxiàn) – Dây điện
  2. 电路板 (diànlùbǎn) – Bo mạch điện tử
  3. 电池 (diànchí) – Pin
  4. 电压 (diànyā) – Điện áp
  5. 电流 (diànliú) – Dòng điện
  6. 电阻 (diànzǔ) – Trở điện
  7. 电子元件 (diànzǐ yuánjiàn) – Linh kiện điện tử

X. Cơ khí và Kỹ thuật (机械和技术 – Jīxiè hé Jìshù):

  1. 机械零件 (jīxiè língjiàn) – Linh kiện cơ khí
  2. 齿轮 (chǐlún) – Bánh răng
  3. 轴承 (zhóuchéng) – Ổ bi
  4. 润滑油 (rùnhuàyóu) – Dầu bôi trơn
  5. 泵 (bèng) – Bơm
  6. 马达 (mǎdá) – Động cơ

XI. Điều khiển và Tự động hóa (控制和自动化 – Kòngzhì hé Zìdònghuà):

  1. 控制器 (kòngzhìqì) – Bộ điều khiển
  2. PLC (可编程逻辑控制器 – Kě biānhuà luóji kòngzhìqì) – Bộ điều khiển logic có thể lập trình
  3. 传动系统 (chuándòng xìtǒng) – Hệ thống truyền động
  4. 传感器 (chuángǎnqì) – Cảm biến
  5. 自动化流程 (zìdònghuà liúchéng) – Quy trình tự động hóa

XII. Động cơ và Điện năng (发动机和电力 – Fādòngjī hé Diànnéng):

  1. 燃油发动机 (rán yóu fādòngjī) – Động cơ đốt nhiên liệu
  2. 电动机 (diàndòngjī) – Động cơ điện
  3. 发电机 (fādiànjī) – Máy phát điện
  4. 变压器 (biànyāqì) – Biến áp

XIII. Điều kiện làm việc (工作环境 – Gōngzuò huánjìng):

  1. 温度 (wēndù) – Nhiệt độ
  2. 湿度 (shīdù) – Độ ẩm
  3. 噪音 (zàoyīn) – Tiếng ồn
  4. 气味 (qìwèi) – Mùi
  5. 光照 (guāngzhào) – Ánh sáng
  6. 通风系统 (tōngfēng xìtǒng) – Hệ thống thông gió

XIV. Sản xuất và Vận chuyển (生产和运输 – Shēngchǎn hé Yùnshū):

  1. 运输 (yùnshū) – Vận chuyển
  2. 仓库 (cāngkù) – Kho
  3. 货运 (huòyùn) – Giao hàng
  4. 运输车辆 (yùnshū chēliàng) – Phương tiện vận chuyển
  5. 配送 (pèisòng) – Phân phối
  6. 装卸 (zhuāngxie) – Nạp và dỡ hàng

XV. Đào tạo và Kỹ năng (培训和技能 – Péixùn hé Jìnéng):

  1. 培训计划 (péixùn jìhuà) – Kế hoạch đào tạo
  2. 技能培训 (jìnéng péixùn) – Đào tạo kỹ năng
  3. 安全培训 (ānquán péixùn) – Đào tạo an toàn
  4. 职业发展 (zhíyè fāzhǎn) – Phát triển nghề nghiệp
  5. 实习 (shíxí) – Thực tập

XVI. Môi trường và Bảo vệ (环境和保护 – Huánjìng hé Bǎohù):

  1. 环境保护 (huánjìng bǎohù) – Bảo vệ môi trường
  2. 可持续发展 (kě chíxù fāzhǎn) – Phát triển bền vững
  3. 污染控制 (wūrǎn kòngzhì) – Kiểm soát ô nhiễm
  4. 垃圾处理 (lèsè chǔlǐ) – Xử lý rác thải
  5. 节能减排 (jiénéng jiǎnpái) – Tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải

XVII. Hình thức thanh toán (付款方式 – Fùkuǎn fāngshì):

  1. 现金支付 (xiànjīn zhīfù) – Thanh toán bằng tiền mặt
  2. 信用卡 (xìnyòngkǎ) – Thẻ tín dụng
  3. 支票 (zhīpiào) – Séc
  4. 货到付款 (huò dào fùkuǎn) – Thanh toán khi nhận hàng
  5. 银行转账 (yínháng zhuǎnzhàng) – Chuyển khoản ngân hàng

XVIII. Các tổ chức và Liên kết (组织和联盟 – Zǔzhī hé Liánméng):

  1. 企业 (qǐyè) – Doanh nghiệp
  2. 工会 (gōnghuì) – Công đoàn
  3. 行业协会 (xíngyè xiéhuì) – Hiệp hội ngành công nghiệp
  4. 贸易联盟 (màoyì liánméng) – Liên minh thương mại
  5. 政府机构 (zhèngfǔ jīgòu) – Cơ quan chính phủ

XIX. Quy định và Luật pháp (法规和法律 – Fǎguī hé Fǎlǜ):

  1. 法规 (fǎguī) – Quy định
  2. 法律条款 (fǎlǜ tiáokuǎn) – Điều khoản pháp luật
  3. 安全法规 (ānquán fǎguī) – Quy định an toàn
  4. 环境法律 (huánjìng fǎlǜ) – Luật môi trường
  5. 专利 (zhuānlì) – Bằng sáng chế

XX. Sản xuất và Quản lý Dự án (生产和项目管理 – Shēngchǎn hé Xiàngmù guǎnlǐ):

  1. 项目计划 (xiàngmù jìhuà) – Kế hoạch dự án
  2. 生产排程 (shēngchǎn páichéng) – Lên lịch sản xuất
  3. 原材料库存 (yuáncáiliào kùcún) – Tồn kho nguyên vật liệu
  4. 项目经理 (xiàngmù jīnglǐ) – Quản lý dự án
  5. 生产效益 (shēngchǎn xiàoyì) – Hiệu suất sản xuất
  6. 成本分析 (chéngběn fēnxī) – Phân tích chi phí
  7. 进度跟踪 (jìndù gēnzōng) – Theo dõi tiến độ

XXI. Bảo trì và Sửa chữa (维护和修理 – Wéihù hé Xiūlǐ):

  1. 维护计划 (wéihù jìhuà) – Kế hoạch bảo trì
  2. 保养 (bǎoyǎng) – Bảo dưỡng
  3. 检修 (jiǎnxiū) – Sửa chữa
  4. 预防性维护 (yùfángxìng wéihù) – Bảo trì dự phòng
  5. 零件更换 (língjiàn gēnghuàn) – Thay thế linh kiện
  6. 故障诊断 (gùzhàng zhěnduàn) – Chẩn đoán lỗi

XXII. Thị trường và Tiếp thị (市场和营销 – Shìchǎng hé Yíngxiāo):

  1. 市场调研 (shìchǎng diàoyán) – Nghiên cứu thị trường
  2. 市场份额 (shìchǎng fèn’é) – Phần trăm thị trường
  3. 市场营销策略 (shìchǎng yíngxiāo cèlüè) – Chiến lược tiếp thị
  4. 客户满意度 (kèhù mǎnyì dù) – Sự hài lòng của khách hàng
  5. 市场竞争 (shìchǎng jìngzhēng) – Cạnh tranh thị trường
  6. 品牌推广 (pǐnpái tuīguǎng) – Quảng cáo thương hiệu

XXIII. Kế toán và Tài chính (会计和财务 – Kuàijì hé Cáiwù):

  1. 财务报表 (cáiwù bàobiǎo) – Báo cáo tài chính
  2. 预算 (yùsuàn) – Dự toán
  3. 资金管理 (zījīn guǎnlǐ) – Quản lý tài chính
  4. 财务分析 (cáiwù fēnxī) – Phân tích tài chính
  5. 盈亏表 (yíngkuī biǎo) – Bảng lợi nhuận và lỗ
  6. 税务申报 (shuìwù shēnbào) – Báo cáo thuế

XXIV. Hỗ trợ kỹ thuật (技术支持 – Jìshù zhīchí):

  1. 技术支持团队 (jìshù zhīchí tuánduì) – Đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật
  2. 故障排除 (gùzhàng páichú) – Xử lý sự cố
  3. 远程支持 (yuǎnchéng zhīchí) – Hỗ trợ từ xa
  4. 服务合同 (fúwù hétóng) – Hợp đồng dịch vụ

XXV. Chất lượng và Tiêu chuẩn (质量和标准 – Zhìliàng hé Biāozhǔn):

  1. 质量控制体系 (zhìliàng kòngzhì tǐxì) – Hệ thống kiểm soát chất lượng
  2. ISO认证 (ISO rènzhèng) – Chứng nhận ISO
  3. 质量审查 (zhìliàng shěnchá) – Kiểm tra chất lượng
  4. 标准化 (biāozhǔnhuà) – Tiêu chuẩn hóa

XXVI. Công nghệ thông tin (信息技术 – Xìnxī jìshù):

  1. 网络安全 (wǎngluò ānquán) – An ninh mạng
  2. 数据备份 (shùjù bèifèn) – Sao lưu dữ liệu
  3. 云计算 (yún jìsuàn) – Cloud computing
  4. 软件开发 (ruǎnjiàn kāifā) – Phát triển phần mềm
  5. 数据分析 (shùjù fēnxī) – Phân tích dữ liệu

XXVII. Quy trình sản xuất (生产流程 – Shēngchǎn liúchéng):

  1. 预处理 (yù chǔlǐ) – Tiền xử lý
  2. 混合 (hùnhé) – Kết hợp
  3. 反应 (fǎnyìng) – Phản ứng
  4. 过滤 (guòlǜ) – Lọc
  5. 干燥 (gānzào) – Sấy
  6. 包装 (bāozhuāng) – Đóng gói
  7. 检验 (jiǎnyàn) – Kiểm tra

XXVIII. Đội ngũ làm việc (工作团队 – Gōngzuò tuánduì):

  1. 领导 (lǐngdǎo) – Lãnh đạo
  2. 工程师 (gōngchéngshī) – Kỹ sư
  3. 技工 (jìgōng) – Thợ kỹ thuật
  4. 作业员 (zuòyè yuán) – Công nhân
  5. 生产经理 (shēngchǎn jīnglǐ) – Quản lý sản xuất
  6. 质量控制员 (zhìliàng kòngzhì yuán) – Kiểm tra chất lượng
  7. 采购员 (cǎigòu yuán) – Người mua hàng
  8. 项目团队 (xiàngmù tuánduì) – Nhóm dự án

XXIX. Quy trình đặt hàng (订购流程 – Dìnggòu liúchéng):

  1. 询价 (xúnjià) – Yêu cầu báo giá
  2. 报价 (bàojià) – Báo giá
  3. 订单 (dìngdān) – Đơn đặt hàng
  4. 交付 (jiāofù) – Giao hàng
  5. 付款 (fùkuǎn) – Thanh toán
  6. 接收 (jiēshōu) – Nhận hàng

XXX. Bảo vệ lao động (劳动保护 – Láodòng bǎohù):

  1. 安全鞋 (ānquánxié) – Giày bảo hộ
  2. 防护服 (fánghùfú) – Bộ đồ bảo hộ
  3. 安全标志 (ānquán biāozhì) – Biển báo an toàn
  4. 紧急情况 (jǐnjí qíngkuàng) – Tình huống khẩn cấp
  5. 应急计划 (yīngjí jìhuà) – Kế hoạch khẩn cấp
  6. 防护耳塞 (fánghù ěrsāi) – Tai nghe chống ồn
  7. 消防员 (xiāofángyuán) – Nhân viên cứu hỏa

XXXI. Năng lượng và Môi trường (能源和环境 – Néngyuán hé Huánjìng):

  1. 节能 (jié néng) – Tiết kiệm năng lượng
  2. 再生能源 (zàishēng néngyuán) – Năng lượng tái tạo
  3. 碳足迹 (tàn zújì) – Dấu chân carbon
  4. 污染物 (wūrǎn wù) – Chất ô nhiễm
  5. 可持续发展 (kě chíxù fāzhǎn) – Phát triển bền vững

XXXII. Giao tiếp và Hội thảo (沟通和会议 – Gōutōng hé Huìyì):

  1. 会议室 (huìyìshì) – Phòng họp
  2. 演示文稿 (yǎnshì wéngǎo) – Bài thuyết trình
  3. 讨论 (tǎolùn) – Thảo luận
  4. 报告 (bàogào) – Báo cáo
  5. 邮件 (yóujiàn) – Email
  6. 电话会议 (diànhuà huìyì) – Cuộc họp qua điện thoại

XXXIII. Quản lý dự án (项目管理 – Xiàngmù guǎnlǐ):

  1. 项目计划 (xiàngmù jìhuà) – Kế hoạch dự án
  2. 项目周期 (xiàngmù zhōuqī) – Chu kỳ dự án
  3. 项目目标 (xiàngmù mùbiāo) – Mục tiêu dự án
  4. 项目风险 (xiàngmù fēngxiǎn) – Rủi ro dự án
  5. 项目资源 (xiàngmù zīyuán) – Tài nguyên dự án
  6. 项目进度 (xiàngmù jìndù) – Tiến độ dự án

XXXIV. Quy trình sản xuất (生产流程 – Shēngchǎn liúchéng):

  1. 预处理 (yù chǔlǐ) – Tiền xử lý
  2. 混合 (hùnhé) – Kết hợp
  3. 反应 (fǎnyìng) – Phản ứng
  4. 过滤 (guòlǜ) – Lọc
  5. 干燥 (gānzào) – Sấy
  6. 包装 (bāozhuāng) – Đóng gói
  7. 检验 (jiǎnyàn) – Kiểm tra

XXXV. Công nghệ thông tin (信息技术 – Xìnxī jìshù):

  1. 云计算 (yún jìsuàn) – Cloud computing
  2. 数据分析 (shùjù fēnxī) – Phân tích dữ liệu
  3. 网络安全 (wǎngluò ānquán) – An ninh mạng
  4. 软件开发 (ruǎnjiàn kāifā) – Phát triển phần mềm
  5. 信息系统 (xìnxī xìtǒng) – Hệ thống thông tin

XXXVI. Quản lý nhân sự (人力资源管理 – Rénlì zīyuán guǎnlǐ):

  1. 招聘 (zhāopìn) – Tuyển dụng
  2. 培训 (péixùn) – Đào tạo
  3. 绩效评估 (jìxiào pínggū) – Đánh giá hiệu suất
  4. 员工福利 (yuángōng fúlì) – Phúc lợi nhân viên
  5. 解雇 (jiěgù) – Sa thải
  6. 绩效奖金 (jìxiào jiǎngjīn) – Tiền thưởng hiệu suất

XXXVII. Sản phẩm và Thị trường (产品和市场 – Chǎnpǐn hé Shìchǎng):

  1. 产品设计 (chǎnpǐn shèjì) – Thiết kế sản phẩm
  2. 品质 (pǐnzhì) – Chất lượng
  3. 市场调研 (shìchǎng diàoyán) – Nghiên cứu thị trường
  4. 价格策略 (jiàgé cèlüè) – Chiến lược giá cả
  5. 竞争优势 (jìngzhēng yōushì) – Lợi thế cạnh tranh

XXXVIII. Tài chính và Kế toán (财务和会计 – Cáiwù hé Kuàijì):

  1. 预算 (yùsuàn) – Dự toán
  2. 财务报表 (cáiwù bàobiǎo) – Báo cáo tài chính
  3. 财务分析 (cáiwù fēnxī) – Phân tích tài chính
  4. 财务目标 (cáiwù mùbiāo) – Mục tiêu tài chính
  5. 利润 (lìrùn) – Lợi nhuận
  6. 税务 (shuìwù) – Thuế

XXXIX. Hỗ trợ kỹ thuật (技术支持 – Jìshù zhīchí):

  1. 技术支持 (jìshù zhīchí) – Hỗ trợ kỹ thuật
  2. 远程支持 (yuǎnchéng zhīchí) – Hỗ trợ từ xa
  3. 故障排除 (gùzhàng páichú) – Xử lý sự cố
  4. 服务合同 (fúwù hétiáo) – Hợp đồng dịch vụ
    ”HOA NGỮ TƯƠNG LAI – VỮNG BƯỚC NGÀY MAI.
    ✅✨ Hotline : 0286.68.69.098 hoặc zalo 0984.065.449
    Thành công của bạn là chất lượng và sự nỗ lực của chúng tôi.
    📲website :hoangutuonglai.edu.vn
    💥✨Email:hoangutuonglaitg@gmail.com
    Tương Lai Chinese sẽ sưu tầm nhiều mẩu câu cơ bản hay hơn nữa trong thời gian tới. Rất mong bạn đọc theo dõi website thường xuyên. Cám ơn

    🔖Địa chỉ :D14 KP bình Thuận 2,KDC Thuận Giao,P,Thuận giao TP,HCM(BD cũ)

    🔖Địa chỉ cơ sở 54 Đường NB16 KP,An Phước,P,Bến Cát,TP,HCM (cũ kp 3,phường Mỹ Phước,tp Bến Cát,T,Bình Dương)

Bạn đang xem : Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Công xưởng 2