Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành y dược
Trọn bộ từ vựng tiếng Trung chuyên ngành y dược cho những bạn đang theo học ngành này. Cùng Tương Lai Chinese học tiếng Trung và nâng cao kỹ năng giao tiếp chuyên ngành nhé !

| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Phiên âm | 🔊 |
|---|---|---|---|
| y tá, y sĩ hộ sinh | 助产士 | zhùchǎnshì | |
| y tá trưởng | 护士长 | hùshizhǎng | |
| y tá thực tập | 实习护士 | shíxí hùshì | |
| y tá | 护士 | hùshi | |
| Xe lăn | 轮椅 | lúnyǐ | |
| Xe cứu thương | 救护车 | jiùhù chē | |
| viễn thị | 远视眼 | yuǎnshì yǎn | |
| viện điều dưỡng | 疗养院 | liáoyǎngyuàn | |
| Viêm phổi | 肺炎 | fèiyán | |
| bác sĩ điều trị | 住院医生 | zhùyuàn yīshēng | |
| bác sĩ điều trị chính | 主治医生 | zhǔzhìyī shēng | |
| bác sĩ dinh dưỡng | 营养师 | yíngyǎng shī | |
| bác sĩ gây mê | 麻醉师 | mázuì shī | |
| bác sĩ khoa ngoại | 外科医生 | wàikē yīshēng | |
| bác sĩ khoa nội | 内科医生 | nèikē yīshēng | |
| bác sĩ thực tập | 实习医生 | shíxí yīshēng | |
| bác sĩ xét nghiệm | 化验师 | huàyàn shī | |
| bầm tím (do bị đè,bị đập ) | 挫伤 | cuòshāng | |
| Băng dán cá nhân | 邦迪 | bāng dí | |
| băng cá nhân | 创可贴 | chuàngkětiē | |
| băng gạc,Băng vải | 绷带 | bēngdài | |
| bệnh chốc đầu | 瘌痢头 | là lì tóu | |
| bệnh đau mắt hột | 沙眼 | shāyǎn | |
| bệnh đục thuỷ tinh thể | 白内障 | báinèizhàng | |
| bệnh mẩn ngứa | 湿疹 | shīzhěn | |
| bệnh mề đay | 风疹 | fēngzhěn | |
| bệnh tật | 疾病 | jíbìng | |
| bệnh viện dã chiến | 野战军医院 | yězhànjūn yīyuàn | |
| bệnh viện đông y | 中医院 | zhōngyīyuàn | |
| bệnh viện lao | 结核医院 | jiéhé yīyuàn | |
| bệnh viện ngoại khoa chỉnh hình | 整形外科医院 | zhěngxíng wàikē yīyuàn | |
| bệnh viện nhi đồng | 儿童医院 | értóng yīyuàn | |
| bệnh viện nha khoa | 牙科医院 | yákē yīyuàn | |
| bệnh viện phong ( cùi,hủi ) | 麻风病院 | máfēng bìngyuàn | |
| bệnh viện phụ sản | 妇产医院 | fù chǎn yīyuàn | |
| bệnh viện răng hàm mặt | 口腔医院 | kǒuqiāng yīyuàn | |
| bệnh viện tâm thần | 精神病院 | jīngshénbìng yuàn | |
| bệnh viện tổng hợp,bệnh viện đa khoa | 综合医院 | zònghé yīyuàn | |
| bệnh viện truyền nhiễm | 传染病医院 | chuánrǎn bìng yīyuàn | |
| bệnh viện ung thư | 肿瘤医院 | zhǒngliú yīyuàn | |
| Bệnh viện, dưỡng đường | 医院 | yīyuàn | |
| Bó Bột | 石膏模 | shígāo mó | |
| bong gân | 扭伤 | niǔshāng | |
| Buồn nôn(Cấp độ: HSK 4) |
恶心 | ěxin | |
| Buồn nôn | 作呕 | zuò’ǒu | |
| Cảm | 感冒 | gǎnmào |
”HOA NGỮ TƯƠNG LAI – VỮNG BƯỚC NGÀY MAI.
✅✨ Hotline : 0286.68.69.098 hoặc zalo 0984.065.449
Thành công của bạn là chất lượng và sự nỗ lực của chúng tôi.
📲website :hoangutuonglai.edu.vn
💥✨Email:hoangutuonglaitg@gmail.com
Thành công của bạn là chất lượng và sự nỗ lực của chúng tôi.
📲website :hoangutuonglai.edu.vn
💥✨Email:hoangutuonglaitg@gmail.com
Tương Lai Chinese sẽ sưu tầm nhiều mẩu câu cơ bản hay hơn nữa trong thời gian tới. Rất mong bạn đọc theo dõi website thường xuyên. Cám ơn
🔖Địa chỉ :D14 KP bình Thuận 2,KDC Thuận Giao,P,Thuận giao TP,HCM(BD cũ)
🔖Địa chỉ cơ sở 54 Đường NB16 KP,An Phước,P,Bến Cát,TP,HCM (cũ kp 3,phường Mỹ Phước,tp Bến Cát,T,Bình Dương)