20 từ vựng tiếng Trung du lịch

Du lịch Trung Quốc là cơ hội tuyệt vời để khám phá văn hóa, ẩm thực, cảnh đẹp và đời sống của người dân bản địa. Tuy nhiên, nếu biết một số từ vựng tiếng Trung du lịch và mẫu câu giao tiếp tiếng Trung khi đi du lịch, bạn sẽ dễ dàng hỏi đường, mua vé, đặt phòng khách sạn, gọi món và giao tiếp với người bản xứ.

Trong bài viết này, hãy cùng Trung Tâm Hoa Ngữ Tương Lai tìm hiểu những từ vựng và mẫu câu tiếng Trung du lịch thông dụng, dễ nhớ và có thể sử dụng ngay trong thực tế.

20 từ vựng tiếng Trung du lịch
20 từ vựng tiếng Trung du lịch

1. Từ vựng tiếng Trung du lịch cơ bản

STT Tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
1 旅游 lǚyóu du lịch
2 旅行 lǚxíng chuyến đi, du lịch
3 导游 dǎoyóu hướng dẫn viên
4 游客 yóukè du khách
5 景点 jǐngdiǎn điểm tham quan
6 旅游景点 lǚyóu jǐngdiǎn địa điểm du lịch
7 旅行社 lǚxíngshè công ty du lịch
8 机场 jīchǎng sân bay
9 火车站 huǒchēzhàn ga tàu hỏa
10 酒店 jiǔdiàn khách sạn
11 房间 fángjiān phòng
12 护照 hùzhào hộ chiếu
13 机票 jīpiào vé máy bay
14 火车票 huǒchēpiào vé tàu
15 地图 dìtú bản đồ
16 行李 xíngli hành lý
17 行李箱 xínglixiāng vali
18 门票 ménpiào vé vào cửa
19 车站 chēzhàn trạm xe
20 出租车 chūzūchē taxi

2. Mẫu câu tiếng Trung khi đi du lịch

Hỏi đường

请问,机场怎么走?
Qǐngwèn, jīchǎng zěnme zǒu?
Xin hỏi, đi đến sân bay như thế nào?

请问,酒店在哪里?
Qǐngwèn, jiǔdiàn zài nǎlǐ?
Xin hỏi, khách sạn ở đâu?

离这里远吗?
Lí zhèlǐ yuǎn ma?
Cách đây có xa không?

走路要多长时间?
Zǒulù yào duō cháng shíjiān?
Đi bộ mất bao lâu?

Hỏi giá vé

去北京的票多少钱?
Qù Běijīng de piào duōshao qián?
Vé đi Bắc Kinh bao nhiêu tiền?

一张门票多少钱?
Yì zhāng ménpiào duōshao qián?
Một vé vào cửa bao nhiêu tiền?

可以网上买吗?
Kěyǐ wǎngshàng mǎi ma?
Có thể mua online không?

Giao tiếp tại khách sạn

我想订一个房间。
Wǒ xiǎng dìng yí ge fángjiān.
Tôi muốn đặt một phòng.

我有预订。
Wǒ yǒu yùdìng.
Tôi đã đặt phòng.

请问,早餐几点开始?
Qǐngwèn, zǎocān jǐ diǎn kāishǐ?
Xin hỏi, bữa sáng bắt đầu lúc mấy giờ?

可以帮我拿一下行李吗?
Kěyǐ bāng wǒ ná yíxià xíngli ma?
Có thể giúp tôi mang hành lý một chút được không?

3. Tiếng Trung dùng khi đi ăn

Khi đi du lịch, ăn uống là một phần rất quan trọng. Một vài câu tiếng Trung dưới đây sẽ giúp bạn dễ dàng gọi món.

我想吃这个。
Wǒ xiǎng chī zhège.
Tôi muốn ăn món này.

请给我一份这个。
Qǐng gěi wǒ yí fèn zhège.
Cho tôi một phần món này.

不要辣。
Bú yào là.
Không cay.

少放一点辣。
Shǎo fàng yìdiǎn là.
Cho ít cay một chút.

买单,谢谢。
Mǎidān, xièxie.
Tính tiền, cảm ơn.

20 từ vựng tiếng Trung du lịch
20 từ vựng tiếng Trung du lịch

4. Mẫu câu tiếng Trung khi đi taxi

师傅,请问去这里多少钱?
Shīfu, qǐngwèn qù zhèlǐ duōshao qián?
Bác tài, đi đến đây bao nhiêu tiền?

请送我去这个酒店。
Qǐng sòng wǒ qù zhège jiǔdiàn.
Vui lòng đưa tôi đến khách sạn này.

请在这里停。
Qǐng zài zhèlǐ tíng.
Vui lòng dừng ở đây.

5. Một số địa điểm du lịch nổi tiếng bằng tiếng Trung

北京 – Běijīng – Bắc Kinh
上海 – Shànghǎi – Thượng Hải
广州 – Guǎngzhōu – Quảng Châu
深圳 – Shēnzhèn – Thâm Quyến
西安 – Xī’ān – Tây An
成都 – Chéngdū – Thành Đô
杭州 – Hángzhōu – Hàng Châu
重庆 – Chóngqìng – Trùng Khánh

Một số địa danh nổi tiếng:

长城 – Chángchéng – Vạn Lý Trường Thành
故宫 – Gùgōng – Cố Cung
天安门广场 – Tiān’ānmén Guǎngchǎng – Quảng trường Thiên An Môn
西湖 – Xīhú – Tây Hồ
外滩 – Wàitān – Bến Thượng Hải

6. Hội thoại tiếng Trung khi đi du lịch

A:请问,长城怎么去?
Qǐngwèn, Chángchéng zěnme qù?
Xin hỏi, đi đến Vạn Lý Trường Thành như thế nào?

B:你可以坐地铁,然后换公交车。
Nǐ kěyǐ zuò dìtiě, ránhòu huàn gōngjiāochē.
Bạn có thể đi tàu điện ngầm, sau đó chuyển sang xe buýt.

A:要多长时间?
Yào duō cháng shíjiān?
Mất bao lâu?

B:大概一个小时。
Dàgài yí ge xiǎoshí.
Khoảng một tiếng.

A:谢谢你!
Xièxie nǐ!
Cảm ơn bạn!

B:不客气!
Bú kèqi!
Không có gì!

7. Học tiếng Trung để tự tin đi du lịch

Nếu bạn thường xuyên đi Trung Quốc, Đài Loan hoặc làm việc với người Trung Quốc, việc học những mẫu câu tiếng Trung giao tiếp thực tế sẽ giúp bạn tự tin hơn trong nhiều tình huống.

Thay vì chỉ học thuộc từ vựng, người học nên luyện cả Nghe – Nói – Đọc – Viết, đặc biệt là phản xạ giao tiếp trong những tình huống thường gặp như hỏi đường, mua sắm, gọi món, đặt phòng và đi taxi.

Kết luận

Nắm được từ vựng tiếng Trung du lịch và các mẫu câu giao tiếp cơ bản sẽ giúp chuyến đi của bạn thuận tiện và thú vị hơn. Hãy bắt đầu từ những câu đơn giản, luyện nghe và nói thường xuyên để hình thành phản xạ tự nhiên.

————— ✪ HOA NGỮ TƯƠNG LAI ✪ —————

Học đúng phương pháp – Tiến bộ nhanh – Chinh phục tiếng Trung dễ dàng!

Tương Lai Chinese sẽ sưu tầm nhiều mẩu câu cơ bản hay hơn nữa trong thời gian tới. Rất mong bạn đọc theo dõi website thường xuyên. Cám ơn

  • 🏫 HOA NGỮ TƯƠNG LAI – VỮNG BƯỚC NGÀY MAI

    📞 Hotline: 0286 68 69 098
    📱 Zalo: 0984 065 449

    🌟 Thành công của bạn là chất lượng và sự nỗ lực của chúng tôi.

    🌐 Website: hoangutuonglai.edu.vn
    📧 Email: hoangutuonglaitg@gmail.com

    📍 CƠ SỞ 1
    D14, Khu phố Bình Thuận 2, KDC Thuận Giao,
    Phường Thuận Giao, TP. Hồ Chí Minh
    (Bình Dương cũ)

    📍 CƠ SỞ 2
    54 Đường NB16, Khu phố An Phước,
    Phường Bến Cát, TP. Hồ Chí Minh
    (Địa chỉ cũ: Khu phố 3, Phường Mỹ Phước 2, TP. Bến Cát, Bình Dương)

Bạn đang xem : 20 từ vựng tiếng Trung du lịch