30 từ vựng tiếng Trung ngân hàng: Giao dịch và mẫu câu
Khi học tiếng Trung giao tiếp, chủ đề ngân hàng (银行) rất cần thiết đối với người đi làm, nhân viên văn phòng, người kinh doanh và những ai thường xuyên giao dịch với đối tác Trung Quốc. Nắm vững từ vựng tiếng Trung ngân hàng sẽ giúp bạn biết cách gửi tiền, rút tiền, chuyển khoản, mở tài khoản và hỏi thông tin tại quầy giao dịch.
Trong bài viết này, Trung Tâm Hoa Ngữ Tương Lai sẽ tổng hợp 30 từ vựng tiếng Trung ngân hàng thông dụng, mẫu câu giao tiếp thực tế và đoạn hội thoại có pinyin cùng nghĩa tiếng Việt để bạn dễ học và áp dụng.

1. 30 từ vựng tiếng Trung ngân hàng thông dụng
| STT | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | 银行 | yínháng | Ngân hàng |
| 2 | 银行卡 | yínhángkǎ | Thẻ ngân hàng |
| 3 | 储蓄卡 | chǔxùkǎ | Thẻ ghi nợ nội địa |
| 4 | 信用卡 | xìnyòngkǎ | Thẻ tín dụng |
| 5 | 银行账户 | yínháng zhànghù | Tài khoản ngân hàng |
| 6 | 开户 | kāihù | Mở tài khoản |
| 7 | 存款 | cúnkuǎn | Gửi tiền, tiền gửi |
| 8 | 取款 | qǔkuǎn | Rút tiền |
| 9 | 转账 | zhuǎnzhàng | Chuyển khoản |
| 10 | 汇款 | huìkuǎn | Chuyển tiền |
| 11 | 现金 | xiànjīn | Tiền mặt |
| 12 | 余额 | yú’é | Số dư |
| 13 | 密码 | mìmǎ | Mật khẩu, mã PIN |
| 14 | 手续费 | shǒuxùfèi | Phí giao dịch |
| 15 | 利息 | lìxī | Tiền lãi |
| 16 | 贷款 | dàikuǎn | Khoản vay, cho vay |
| 17 | 还款 | huánkuǎn | Trả nợ, thanh toán khoản vay |
| 18 | 柜台 | guìtái | Quầy giao dịch |
| 19 | 银行职员 | yínháng zhíyuán | Nhân viên ngân hàng |
| 20 | 客户 | kèhù | Khách hàng |
| 21 | 身份证 | shēnfènzhèng | Căn cước công dân/CMND |
| 22 | 护照 | hùzhào | Hộ chiếu |
| 23 | 签名 | qiānmíng | Ký tên |
| 24 | 填写 | tiánxiě | Điền thông tin |
| 25 | 取号 | qǔhào | Lấy số thứ tự |
| 26 | 排队 | páiduì | Xếp hàng |
| 27 | 自动取款机 | zìdòng qǔkuǎn jī | Máy ATM |
| 28 | 手机银行 | shǒujī yínháng | Ngân hàng trên điện thoại |
| 29 | 网上银行 | wǎngshàng yínháng | Ngân hàng trực tuyến |
| 30 | 对账单 | duìzhàngdān | Sao kê tài khoản |
Mẹo học nhanh:cùng Hoa Ngữ Tương Lai hãy chia 30 từ vựng tiếng Trung ngân hàng thành 3 nhóm: mở tài khoản, giao dịch tiền và dịch vụ ngân hàng. Mỗi ngày học 10 từ, sau đó đặt câu với từng từ để ghi nhớ lâu hơn.
2. Mẫu câu tiếng Trung giao tiếp tại ngân hàng
Dưới đây là những mẫu câu thông dụng giúp bạn giao tiếp tự nhiên khi đến ngân hàng.
Mẫu câu 1: Tôi muốn mở tài khoản ngân hàng
我想开一个银行账户。
Pinyin: Wǒ xiǎng kāi yí ge yínháng zhànghù.
Nghĩa: Tôi muốn mở một tài khoản ngân hàng.
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 想 + động từ + tân ngữ
Ví dụ:
- 我想开一张银行卡。
Wǒ xiǎng kāi yì zhāng yínhángkǎ.
Tôi muốn mở một thẻ ngân hàng.
Mẫu câu 2: Tôi muốn rút tiền
我想取钱。
Pinyin: Wǒ xiǎng qǔ qián.
Nghĩa: Tôi muốn rút tiền.
Ví dụ:
- 我想取两千块钱。
Wǒ xiǎng qǔ liǎng qiān kuài qián.
Tôi muốn rút 2.000 tệ.
Mẫu câu 3: Tôi muốn chuyển khoản
我想转账。
Pinyin: Wǒ xiǎng zhuǎnzhàng.
Nghĩa: Tôi muốn chuyển khoản.
Ví dụ:
- 我想给他转账。
Wǒ xiǎng gěi tā zhuǎnzhàng.
Tôi muốn chuyển khoản cho anh ấy.
Mẫu câu 4: Số dư tài khoản của tôi còn bao nhiêu?
我的账户余额还有多少?
Pinyin: Wǒ de zhànghù yú’é hái yǒu duōshao?
Nghĩa: Tài khoản của tôi còn bao nhiêu tiền?
Mẫu câu 5: Phí chuyển khoản là bao nhiêu?
转账手续费是多少?
Pinyin: Zhuǎnzhàng shǒuxùfèi shì duōshao?
Nghĩa: Phí chuyển khoản là bao nhiêu?
Mẫu câu 6: Tôi cần mang theo giấy tờ gì?
我需要带什么证件?
Pinyin: Wǒ xūyào dài shénme zhèngjiàn?
Nghĩa: Tôi cần mang theo giấy tờ gì?
Mẫu câu 7: Tôi muốn kiểm tra sao kê tài khoản
我想查一下银行对账单。
Pinyin: Wǒ xiǎng chá yíxià yínháng duìzhàngdān.
Nghĩa: Tôi muốn kiểm tra sao kê ngân hàng.
3. Hội thoại tiếng Trung tại ngân hàng
Tình huống: Khách hàng đến ngân hàng để mở tài khoản và làm thẻ ngân hàng.
Nhân viên ngân hàng:
您好!请问您需要办理什么业务?
Nín hǎo! Qǐngwèn nín xūyào bànlǐ shénme yèwù?
Xin chào! Xin hỏi quý khách cần làm dịch vụ gì?
Khách hàng:
您好,我想开一个银行账户。
Nín hǎo, wǒ xiǎng kāi yí ge yínháng zhànghù.
Xin chào, tôi muốn mở một tài khoản ngân hàng.
Nhân viên ngân hàng:
请问您带身份证了吗?
Qǐngwèn nín dài shēnfènzhèng le ma?
Xin hỏi quý khách đã mang theo căn cước chưa?
Khách hàng:
带了。还需要填写什么资料吗?
Dài le. Hái xūyào tiánxiě shénme zīliào ma?
Tôi mang rồi. Tôi còn cần điền thông tin gì nữa không?
Nhân viên ngân hàng:
请填写这张表,然后在这里签名。
Qǐng tiánxiě zhè zhāng biǎo, ránhòu zài zhèlǐ qiānmíng.
Vui lòng điền vào mẫu đơn này, sau đó ký tên ở đây.
Khách hàng:
好的,谢谢!
Hǎo de, xièxie!
Được, cảm ơn!
4. Bài tập luyện tập tiếng Trung ngân hàng
Hãy chọn đáp án đúng cho mỗi câu để ôn lại từ vựng vừa học.
Câu 1: “Chuyển khoản” trong tiếng Trung là gì?
A. 取款
B. 转账
C. 存款
Câu 2: “Số dư tài khoản” là từ nào?
A. 余额
B. 利息
C. 手续费
Câu 3: “Tôi muốn rút tiền” nói như thế nào?
A. 我想存钱。
B. 我想转账。
C. 我想取钱。
Đáp án: Câu 1 – B; Câu 2 – A; Câu 3 – C.
5. Phương pháp học tiếng Trung giao tiếp hiệu quả
Để sử dụng thành thạo các từ vựng tiếng Trung ngân hàng, bạn nên áp dụng phương pháp học kết hợp nghe, nói, đọc và viết:
- Học từ vựng theo chủ đề: Ghi nhớ các từ liên quan đến tài khoản, tiền mặt, chuyển khoản và giao dịch.
- Luyện nói thành câu: Mỗi từ mới nên đi kèm ít nhất một câu ví dụ thực tế.
- Luyện nghe và phản xạ: Đọc to các đoạn hội thoại, nghe lại và tập trả lời mà không nhìn tài liệu.
- Thực hành tình huống: Đóng vai nhân viên ngân hàng và khách hàng để tăng khả năng phản xạ.
- Ôn tập thường xuyên: Mỗi ngày dành 10–15 phút để ôn lại từ cũ và học thêm từ mới.
Học tiếng Trung không chỉ là ghi nhớ từ vựng mà còn là khả năng vận dụng vào những tình huống giao tiếp thực tế.
6. Học tiếng Trung giao tiếp tại Trung Tâm Hoa Ngữ Tương Lai
Bạn muốn học tiếng Trung từ con số 0, cải thiện khả năng nghe nói hoặc sử dụng tiếng Trung trong công việc hằng ngày? Trung Tâm Hoa Ngữ Tương Lai xây dựng lộ trình học phù hợp với người mới bắt đầu và người đi làm.
Nội dung học chú trọng phát âm, từ vựng, ngữ pháp và luyện phản xạ giao tiếp qua các tình huống thực tế như ngân hàng, công xưởng, văn phòng, mua sắm và giao tiếp hằng ngày.
————— ✪ HOA NGỮ TƯƠNG LAI ✪ —————
Học đúng phương pháp – Tiến bộ nhanh – Chinh phục tiếng Trung dễ dàng!
Tương Lai Chinese sẽ sưu tầm nhiều mẩu câu cơ bản hay hơn nữa trong thời gian tới. Rất mong bạn đọc theo dõi website thường xuyên. Cám ơn
-
🏫 HOA NGỮ TƯƠNG LAI – VỮNG BƯỚC NGÀY MAI
📞 Hotline: 0286 68 69 098
📱 Zalo: 0984 065 449🌟 Thành công của bạn là chất lượng và sự nỗ lực của chúng tôi.
🌐 Website: hoangutuonglai.edu.vn
📧 Email: hoangutuonglaitg@gmail.com📍 CƠ SỞ 1
D14, Khu phố Bình Thuận 2, KDC Thuận Giao,
Phường Thuận Giao, TP. Hồ Chí Minh
(Bình Dương cũ)📍 CƠ SỞ 2
54 Đường NB16, Khu phố An Phước,
Phường Bến Cát, TP. Hồ Chí Minh
(Địa chỉ cũ: Khu phố 3, Phường Mỹ Phước 2, TP. Bến Cát, Bình Dương)