50 từ vựng tiếng Trung chấm công đi làm và nhận lương
Trong môi trường công ty, nhà máy và công xưởng có người Trung Quốc hoặc Đài Loan,cùng Hoa Ngữ Tương Lai tìm hiểu những tình huống như đi làm, chấm công, đi trễ, về sớm, xin nghỉ phép, tăng ca, tính lương và nhận lương diễn ra hằng ngày.
Nếu bạn đang học tiếng Trung để làm việc trong công ty hoặc công xưởng, việc nắm được các từ vựng tiếng Trung về chấm công, đi làm và nhận lương sẽ giúp bạn dễ dàng giao tiếp với đồng nghiệp, tổ trưởng, quản lý và phòng nhân sự.
Bài viết dưới đây tổng hợp các từ vựng quan trọng kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, mẫu câu giao tiếp thực tế và hội thoại, giúp bạn học tiếng Trung dễ nhớ và có thể áp dụng ngay trong công việc.

1. Từ vựng tiếng Trung về đi làm và chấm công
| STT | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | 上班 | shàngbān | đi làm |
| 2 | 下班 | xiàbān | tan ca |
| 3 | 上班时间 | shàngbān shíjiān | giờ làm việc |
| 4 | 下班时间 | xiàbān shíjiān | giờ tan ca |
| 5 | 打卡 | dǎkǎ | chấm công |
| 6 | 考勤 | kǎoqín | chấm công / chuyên cần |
| 7 | 考勤记录 | kǎoqín jìlù | ghi chép chấm công |
| 8 | 考勤表 | kǎoqín biǎo | bảng chấm công |
| 9 | 打卡机 | dǎkǎjī | máy chấm công |
| 10 | 指纹打卡 | zhǐwén dǎkǎ | chấm công bằng vân tay |
| 11 | 迟到 | chídào | đi trễ |
| 12 | 早退 | zǎotuì | về sớm |
| 13 | 缺勤 | quēqín | vắng mặt / nghỉ không đi làm |
| 14 | 全勤 | quánqín | đi làm đầy đủ / chuyên cần |
| 15 | 全勤奖 | quánqín jiǎng | thưởng chuyên cần |
上班 – đi làm
上班 có nghĩa là đi làm hoặc bắt đầu thời gian làm việc.
Ví dụ:
我八点上班。
Wǒ bā diǎn shàngbān.
👉 Tôi đi làm lúc 8 giờ.
你几点上班?
Nǐ jǐ diǎn shàngbān?
👉 Bạn mấy giờ đi làm?
下班 – tan ca
下班 dùng để nói về việc kết thúc giờ làm.
我五点半下班。
Wǒ wǔ diǎn bàn xiàbān.
👉 Tôi tan ca lúc 5 giờ rưỡi.
你几点下班?
Nǐ jǐ diǎn xiàbān?
👉 Bạn mấy giờ tan ca?
打卡 – chấm công
打卡 là từ được sử dụng rất phổ biến trong công ty và nhà máy.
你打卡了吗?
Nǐ dǎkǎ le ma?
👉 Bạn chấm công chưa?
我忘记打卡了。
Wǒ wàngjì dǎkǎ le.
👉 Tôi quên chấm công rồi.
2. Từ vựng tiếng Trung về đi trễ, về sớm và nghỉ phép
| STT | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 16 | 请假 | qǐngjià | xin nghỉ phép |
| 17 | 请假单 | qǐngjià dān | đơn xin nghỉ phép |
| 18 | 事假 | shìjià | nghỉ việc riêng |
| 19 | 病假 | bìngjià | nghỉ bệnh |
| 20 | 年假 | niánjià | phép năm |
| 21 | 迟到 | chídào | đi trễ |
| 22 | 早退 | zǎotuì | về sớm |
| 23 | 缺勤 | quēqín | vắng mặt |
| 24 | 请假一天 | qǐngjià yì tiān | xin nghỉ một ngày |
| 25 | 批准 | pīzhǔn | phê duyệt |
Một số mẫu câu rất thường gặp:
我明天要请假。
Wǒ míngtiān yào qǐngjià.
👉 Ngày mai tôi muốn xin nghỉ phép.
我想请一天事假。
Wǒ xiǎng qǐng yì tiān shìjià.
👉 Tôi muốn xin nghỉ việc riêng một ngày.
我今天迟到了。
Wǒ jīntiān chídào le.
👉 Hôm nay tôi đi trễ.
我下午要早退。
Wǒ xiàwǔ yào zǎotuì.
👉 Chiều nay tôi phải về sớm.
我的请假单批准了吗?
Wǒ de qǐngjià dān pīzhǔn le ma?
👉 Đơn xin nghỉ phép của tôi được duyệt chưa?
3. Từ vựng tiếng Trung về tăng ca
Trong công xưởng, 加班 là một trong những từ người lao động thường xuyên sử dụng.cùng Hoa Ngữ Tương Lai tìm hiểu nhé
| STT | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 26 | 加班 | jiābān | tăng ca |
| 27 | 加班时间 | jiābān shíjiān | thời gian tăng ca |
| 28 | 加班费 | jiābānfèi | tiền tăng ca |
| 29 | 加班到晚上 | jiābān dào wǎnshang | tăng ca đến tối |
| 30 | 加班几个小时 | jiābān jǐ ge xiǎoshí | tăng ca mấy tiếng |
Mẫu câu về tăng ca
今天要加班吗?
Jīntiān yào jiābān ma?
👉 Hôm nay có phải tăng ca không?
今天要加班两个小时。
Jīntiān yào jiābān liǎng ge xiǎoshí.
👉 Hôm nay phải tăng ca hai tiếng.
你今天加班吗?
Nǐ jīntiān jiābān ma?
👉 Hôm nay bạn có tăng ca không?
加班费怎么算?
Jiābānfèi zěnme suàn?
👉 Tiền tăng ca được tính như thế nào?
我的加班费算错了。
Wǒ de jiābānfèi suàn cuò le.
👉 Tiền tăng ca của tôi bị tính sai rồi.
4. Từ vựng tiếng Trung về tiền lương và nhận lương
| STT | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 31 | 工资 | gōngzī | tiền lương |
| 32 | 发工资 | fā gōngzī | phát lương / trả lương |
| 33 | 工资单 | gōngzīdān | bảng lương |
| 34 | 基本工资 | jīběn gōngzī | lương cơ bản |
| 35 | 加班费 | jiābānfèi | tiền tăng ca |
| 36 | 全勤奖 | quánqín jiǎng | thưởng chuyên cần |
| 37 | 奖金 | jiǎngjīn | tiền thưởng |
| 38 | 扣钱 | kòu qián | trừ tiền |
| 39 | 工资卡 | gōngzī kǎ | thẻ nhận lương |
| 40 | 工资到账 | gōngzī dào zhàng | lương vào tài khoản |
工资 – tiền lương
工资 là từ cơ bản nhất khi nói về tiền lương.
我的工资还没到账。
Wǒ de gōngzī hái méi dào zhàng.
👉 Lương của tôi vẫn chưa vào tài khoản.
这个月工资什么时候发?
Zhège yuè gōngzī shénme shíhou fā?
👉 Tháng này khi nào phát lương?
工资单 – bảng lương
工资单 là bảng thể hiện các khoản liên quan đến tiền lương.
你的工资单看了吗?
Nǐ de gōngzīdān kàn le ma?
👉 Bạn xem bảng lương chưa?
请给我看一下工资单。
Qǐng gěi wǒ kàn yíxià gōngzīdān.
👉 Vui lòng cho tôi xem bảng lương một chút.
5. Mẫu câu tiếng Trung về nhận lương
Dưới đây là những câu rất thực tế mà người lao động có thể sử dụng tại công ty:
这个月几号发工资?
Zhège yuè jǐ hào fā gōngzī?
👉 Tháng này ngày mấy phát lương?
工资已经发了吗?
Gōngzī yǐjīng fā le ma?
👉 Lương đã phát chưa?
我已经收到工资了。
Wǒ yǐjīng shōudào gōngzī le.
👉 Tôi đã nhận được lương rồi.
我的工资还没有到账。
Wǒ de gōngzī hái méiyǒu dào zhàng.
👉 Lương của tôi vẫn chưa vào tài khoản.
为什么我的工资少了?
Wèishénme wǒ de gōngzī shǎo le?
👉 Tại sao lương của tôi bị thiếu?
请帮我查一下工资。
Qǐng bāng wǒ chá yíxià gōngzī.
👉 Vui lòng kiểm tra tiền lương giúp tôi.
我的工资算错了吗?
Wǒ de gōngzī suàn cuò le ma?
👉 Lương của tôi có bị tính sai không?
我的加班费没有算进去。
Wǒ de jiābānfèi méiyǒu suàn jìnqù.
👉 Tiền tăng ca của tôi chưa được tính vào.
6. Hội thoại tiếng Trung về chấm công, đi làm và nhận lương
A:你今天几点上班?
Nǐ jīntiān jǐ diǎn shàngbān?
👉 Hôm nay bạn mấy giờ đi làm?
B:我八点上班,八点前要打卡。
Wǒ bā diǎn shàngbān, bā diǎn qián yào dǎkǎ.
👉 Tôi đi làm lúc 8 giờ, trước 8 giờ phải chấm công.
A:你昨天打卡了吗?
Nǐ zuótiān dǎkǎ le ma?
👉 Hôm qua bạn có chấm công không?
B:我昨天忘记打卡了。
Wǒ zuótiān wàngjì dǎkǎ le.
👉 Hôm qua tôi quên chấm công.
A:这个月要加班吗?
Zhège yuè yào jiābān ma?
👉 Tháng này có phải tăng ca không?
B:有时候要加班,每天大概两个小时。
Yǒu shíhou yào jiābān, měitiān dàgài liǎng ge xiǎoshí.
👉 Thỉnh thoảng phải tăng ca, mỗi ngày khoảng hai tiếng.
A:这个月什么时候发工资?
Zhège yuè shénme shíhou fā gōngzī?
👉 Tháng này khi nào phát lương?
B:月底发工资。
Yuèdǐ fā gōngzī.
👉 Cuối tháng phát lương.
7. Phân biệt một số từ tiếng Trung dễ nhầm
上班 và 工作
上班 = đi làm / đi làm theo giờ hoặc ca.
我每天八点上班。
Wǒ měitiān bā diǎn shàngbān.
👉 Mỗi ngày tôi đi làm lúc 8 giờ.
工作 = làm việc / công việc.
我在这家公司工作。
Wǒ zài zhè jiā gōngsī gōngzuò.
👉 Tôi làm việc tại công ty này.
工资 và 工钱
工资 là từ thông dụng để nói về tiền lương, đặc biệt trong môi trường công ty.
工钱 cũng có nghĩa là tiền công, tiền công lao động nhưng cách sử dụng khác với 工资.
Đối với người mới học tiếng Trung để đi làm, nên ưu tiên ghi nhớ từ 工资.
打卡 và 考勤
打卡 = hành động chấm công.
考勤 = việc quản lý, theo dõi tình hình đi làm và chuyên cần.
Ví dụ:
我每天上班都要打卡。
Wǒ měitiān shàngbān dōu yào dǎkǎ.
👉 Mỗi ngày đi làm tôi đều phải chấm công.
公司的考勤很严格。
Gōngsī de kǎoqín hěn yángé.
👉 Việc chấm công của công ty rất nghiêm.
8. Những câu tiếng Trung người lao động nên nhớ
Nếu làm việc trong công xưởng hoặc công ty Trung Quốc, cùng Hoa Ngữ Tương Lai ghi nhớ những câu sau:
我忘记打卡了。
👉 Tôi quên chấm công rồi.
我的考勤有问题。
Wǒ de kǎoqín yǒu wèntí.
👉 Chấm công của tôi có vấn đề.
我今天迟到了。
Wǒ jīntiān chídào le.
👉 Hôm nay tôi đi trễ.
我明天要请假。
Wǒ míngtiān yào qǐngjià.
👉 Ngày mai tôi xin nghỉ phép.
今天需要加班吗?
Jīntiān xūyào jiābān ma?
👉 Hôm nay có cần tăng ca không?
我的工资还没到账。
Wǒ de gōngzī hái méi dào zhàng.
👉 Lương của tôi vẫn chưa vào tài khoản.
请帮我查一下。
Qǐng bāng wǒ chá yíxià.
👉 Vui lòng kiểm tra giúp tôi.
9. Học tiếng Trung công xưởng theo chủ đề thực tế
Học tiếng Trung theo từng chủ đề giúp người học dễ liên tưởng và nhớ từ lâu hơn. Cùng Tìm Hiểu với Hoa Ngữ Tương Lai Thay vì chỉ học từng từ riêng lẻ, bạn có thể học theo những tình huống thường gặp như:
- Tiếng Trung chấm công
- Tiếng Trung đi làm
- Tiếng Trung xin nghỉ phép
- Tiếng Trung tăng ca
- Tiếng Trung nhận lương
- Tiếng Trung giao tiếp với tổ trưởng
- Tiếng Trung giao tiếp với quản lý
- Tiếng Trung trong công xưởng
- Tiếng Trung về an toàn lao động
- Tiếng Trung giao tiếp với đồng nghiệp
Đặc biệt, người mới học nên kết hợp từ vựng + pinyin + mẫu câu + hội thoại. Cách học này giúp bạn không chỉ nhớ nghĩa mà còn có thể sử dụng tiếng Trung trong những tình huống thực tế tại nơi làm việc.
10. Câu hỏi thường gặp về tiếng Trung chấm công và tiền lương
“Chấm công” tiếng Trung là gì?
“Chấm công” tiếng Trung thường nói là 打卡 (dǎkǎ). Trong ngữ cảnh quản lý chuyên cần, có thể dùng 考勤 (kǎoqín).
“Đi làm” tiếng Trung là gì?
“Đi làm” là 上班 (shàngbān).
Ví dụ:
我去上班。
Wǒ qù shàngbān.
👉 Tôi đi làm.
“Tăng ca” tiếng Trung là gì?
“Tăng ca” là 加班 (jiābān).
Ví dụ:
今天我要加班。
Jīntiān wǒ yào jiābān.
👉 Hôm nay tôi phải tăng ca.
“Tiền lương” tiếng Trung là gì?
“Tiền lương” là 工资 (gōngzī).
“Nhận lương” tiếng Trung nói thế nào?
Có thể nói:
收到工资 – shōudào gōngzī – nhận được tiền lương.
工资到账 – gōngzī dào zhàng – tiền lương vào tài khoản.
xem thêm:tiếng trung công xưởng 1
Kết luận
Việc ghi nhớ các từ vựng tiếng Trung về chấm công, đi làm, tăng ca và nhận lương sẽ giúp người lao động tự tin hơn khi giao tiếp trong môi trường công ty và công xưởng.
Bạn có thể bắt đầu với những từ quan trọng nhất như 上班、下班、打卡、考勤、迟到、请假、加班、工资、工资单、加班费 rồi luyện bằng các mẫu câu và hội thoại thực tế.
Học tiếng Trung không chỉ để biết từ vựng mà quan trọng hơn là học để nói, học để hiểu và học để sử dụng được trong công việc hằng ngày.
————— ✪ HOA NGỮ TƯƠNG LAI ✪ —————
Học đúng phương pháp – Tiến bộ nhanh – Chinh phục tiếng Trung dễ dàng!
Tương Lai Chinese sẽ sưu tầm nhiều mẩu câu cơ bản hay hơn nữa trong thời gian tới. Rất mong bạn đọc theo dõi website thường xuyên. Cám ơn
-
🏫 HOA NGỮ TƯƠNG LAI – VỮNG BƯỚC NGÀY MAI
📞 Hotline: 0286 68 69 098
📱 Zalo: 0984 065 449🌟 Thành công của bạn là chất lượng và sự nỗ lực của chúng tôi.
🌐 Website: hoangutuonglai.edu.vn
📧 Email: hoangutuonglaitg@gmail.com📍 CƠ SỞ 1
D14, Khu phố Bình Thuận 2, KDC Thuận Giao,
Phường Thuận Giao, TP. Hồ Chí Minh
(Bình Dương cũ)📍 CƠ SỞ 2
54 Đường NB16, Khu phố An Phước,
Phường Bến Cát, TP. Hồ Chí Minh
(Địa chỉ cũ: Khu phố 3, Phường Mỹ Phước 2, TP. Bến Cát, Bình Dương)