Tiếng Trung đi chơi mua sắm: Từ vựng và mẫu câu giao tiếp thông dụng

Tiếng Trung đi chơi mua sắm là một trong những chủ đề giao tiếp rất thực tế đối với người mới học tiếng Trung. Khi đi trung tâm thương mại, siêu thị, cửa hàng quần áo hoặc đi chợ, bạn sẽ thường xuyên sử dụng các câu hỏi về giá cả, màu sắc, kích cỡ, số lượng và cách thanh toán.

Trong bài viết này, Hoa Ngữ Tương Lai – 未来汉语培训中心 tổng hợp các từ vựng tiếng Trung về đi chơi mua sắm, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt và những mẫu câu thông dụng để bạn có thể học và áp dụng ngay trong giao tiếp thực tế.

tiếng trung đi chơi mua sắm
tiếng trung đi chơi mua sắm

1. Từ vựng tiếng Trung đi chơi mua sắm

🛍️ Từ vựng cơ bản khi đi mua sắm

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
买 mǎi mua
卖 mài bán
购物 gòuwù mua sắm
商店 shāngdiàn cửa hàng
商场 shāngchǎng trung tâm thương mại
超市 chāoshì siêu thị
市场 shìchǎng chợ
商品 shāngpǐn hàng hóa, sản phẩm
东西 dōngxi đồ, thứ
价格 jiàgé giá cả
多少钱 duōshao qián bao nhiêu tiền
便宜 piányi rẻ
贵 guì đắt
打折 dǎzhé giảm giá
优惠 yōuhuì ưu đãi
现金 xiànjīn tiền mặt
微信支付 Wēixìn zhīfù thanh toán WeChat
支付宝 Zhīfùbǎo Alipay

👕 Từ vựng mua quần áo

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
衣服 yīfu quần áo
裤子 kùzi quần
裙子 qúnzi váy
鞋子 xiézi giày
帽子 màozi mũ
衣服号码 yīfu hàomǎ size quần áo
大号 dàhào cỡ lớn
中号 zhōnghào cỡ vừa
小号 xiǎohào cỡ nhỏ
颜色 yánsè màu sắc
红色 hóngsè màu đỏ
黑色 hēisè màu đen
白色 báisè màu trắng
蓝色 lánsè màu xanh dương
绿色 lǜsè màu xanh lá

🍎 Từ vựng khi đi chợ mua thực phẩm

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
水果 shuǐguǒ trái cây
苹果 píngguǒ táo
香蕉 xiāngjiāo chuối
西瓜 xīguā dưa hấu
橙子 chéngzi cam
多少钱一斤? duōshao qián yì jīn bao nhiêu tiền một cân?
斤 jīn cân Trung Quốc = 500g
公斤 gōngjīn kilogram
克 kè gam
个 gè cái, quả
斤 jīn cân

📌 Lưu ý: Trong tiếng Trung, 1斤 = 500g, không phải 1kg như cách gọi “một cân” trong tiếng Việt.


2. Mẫu câu tiếng Trung đi chơi mua sắm

💰 Hỏi giá

这个多少钱?
Zhège duōshao qián?
→ Cái này bao nhiêu tiền?

那个多少钱?
Nàge duōshao qián?
→ Cái đó bao nhiêu tiền?

多少钱一斤?
Duōshao qián yì jīn?
→ Bao nhiêu tiền một cân?

一共多少钱?
Yígòng duōshao qián?
→ Tổng cộng bao nhiêu tiền?


3. Mẫu câu hỏi về sản phẩm

这个是什么?
Zhège shì shénme?
→ Cái này là gì?

这个有红色的吗?
Zhège yǒu hóngsè de ma?
→ Cái này có màu đỏ không?

还有别的颜色吗?
Hái yǒu bié de yánsè ma?
→ Còn màu khác không?

有大号的吗?
Yǒu dàhào de ma?
→ Có cỡ lớn không?

有小号的吗?
Yǒu xiǎohào de ma?
→ Có cỡ nhỏ không?

我可以试一下吗?
Wǒ kěyǐ shì yíxià ma?
→ Tôi có thể thử một chút không?


4. Mẫu câu mặc cả khi mua sắm

太贵了!
Tài guì le!
→ Đắt quá!

便宜一点儿,可以吗?
Piányi yìdiǎnr, kěyǐ ma?
→ Bớt một chút được không?

可以便宜一点吗?
Kěyǐ piányi yìdiǎn ma?
→ Có thể giảm một chút không?

最低多少钱?
Zuìdī duōshao qián?
→ Giá thấp nhất là bao nhiêu?

算便宜一点吧。
Suàn piányi yìdiǎn ba.
→ Tính rẻ hơn một chút nhé.


5. Mẫu câu mua trái cây

我想买西瓜。
Wǒ xiǎng mǎi xīguā.
→ Tôi muốn mua dưa hấu.

西瓜多少钱一斤?
Xīguā duōshao qián yì jīn?
→ Dưa hấu bao nhiêu tiền một cân?

给我一个西瓜。
Gěi wǒ yí ge xīguā.
→ Cho tôi một quả dưa hấu.

我要两斤香蕉。
Wǒ yào liǎng jīn xiāngjiāo.
→ Tôi muốn hai cân chuối.

一共多少钱?
Yígòng duōshao qián?
→ Tổng cộng bao nhiêu tiền?


6. Mẫu câu thanh toán

可以刷卡吗?
Kěyǐ shuākǎ ma?
→ Có thể thanh toán bằng thẻ không?

可以微信支付吗?
Kěyǐ Wēixìn zhīfù ma?
→ Có thể thanh toán bằng WeChat không?

可以用支付宝吗?
Kěyǐ yòng Zhīfùbǎo ma?
→ Có thể dùng Alipay không?

我付现金。
Wǒ fù xiànjīn.
→ Tôi trả tiền mặt.

给你钱。
Gěi nǐ qián.
→ Gửi bạn tiền / Đây là tiền.

谢谢!
Xièxie!
→ Cảm ơn!


7. Hội thoại tiếng Trung đi chơi mua sắm

🛒 Hội thoại 1: Mua quần áo

A:你好,这件衣服多少钱?
Nǐ hǎo, zhè jiàn yīfu duōshao qián?
→ Xin chào, chiếc áo này bao nhiêu tiền?

B:一百八十块。
Yìbǎi bāshí kuài.
→ 180 tệ.

A:太贵了,可以便宜一点吗?
Tài guì le, kěyǐ piányi yìdiǎn ma?
→ Đắt quá, có thể giảm một chút không?

B:可以,一百五十块。
Kěyǐ, yìbǎi wǔshí kuài.
→ Được, 150 tệ.

A:好,我要了。
Hǎo, wǒ yào le.
→ Được, tôi lấy.


🍉 Hội thoại 2: Mua trái cây

A:老板,西瓜多少钱一斤?
Lǎobǎn, xīguā duōshao qián yì jīn?
→ Chủ cửa hàng ơi, dưa hấu bao nhiêu tiền một cân?

B:十八块一斤。
Shíbā kuài yì jīn.
→ 18 tệ một cân.

A:给我一个西瓜。
Gěi wǒ yí ge xīguā.
→ Cho tôi một quả dưa hấu.

B:好,一共三十五块。
Hǎo, yígòng sānshíwǔ kuài.
→ Được, tổng cộng 35 tệ.

A:给你钱。
Gěi nǐ qián.
→ Đây là tiền.


8. 10 câu tiếng Trung đi chơi mua sắm nên nhớ

Nếu bạn mới bắt đầu học tiếng Trung,cùng Tương Lai Chinese  hãy ghi nhớ 10 câu dưới đây:

  1. 我要买这个。
    Wǒ yào mǎi zhège.
    → Tôi muốn mua cái này.
  2. 这个多少钱?
    Zhège duōshao qián?
    → Cái này bao nhiêu tiền?
  3. 那个多少钱?
    Nàge duōshao qián?
    → Cái đó bao nhiêu tiền?
  4. 太贵了。
    Tài guì le.
    → Đắt quá.
  5. 便宜一点儿。
    Piányi yìdiǎnr.
    → Rẻ hơn một chút.
  6. 有别的颜色吗?
    Yǒu bié de yánsè ma?
    → Có màu khác không?
  7. 有大号的吗?
    Yǒu dàhào de ma?
    → Có cỡ lớn không?
  8. 我可以试一下吗?
    Wǒ kěyǐ shì yíxià ma?
    → Tôi có thể thử không?
  9. 一共多少钱?
    Yígòng duōshao qián?
    → Tổng cộng bao nhiêu tiền?
  10. 我不要了。
    Wǒ bú yào le.
    → Tôi không lấy nữa.

9. Cách học tiếng Trung chủ đề mua sắm hiệu quả

Để giao tiếp tốt trong tình huống mua sắm, người học không nên chỉ học thuộc từng từ riêng lẻ. cùng Tương Lai Chinese Hãy học theo cụm từ và mẫu câu.

Ví dụ:

买 + danh từ
→ 买衣服 — mua quần áo
→ 买水果 — mua trái cây
→ 买东西 — mua đồ

Sau đó phát triển thành câu:

我想买衣服。
Wǒ xiǎng mǎi yīfu.
→ Tôi muốn mua quần áo.

Tiếp tục thêm thông tin:

我想买一件红色的衣服。
Wǒ xiǎng mǎi yí jiàn hóngsè de yīfu.
→ Tôi muốn mua một chiếc áo màu đỏ.

Đây là cách học giúp người mới bắt đầu học từ vựng → ráp cụm từ → ráp câu → phản xạ giao tiếp.


10. Kết luận

Chủ đề tiếng Trung đi chơi mua sắm có rất nhiều từ vựng và mẫu câu gần gũi với cuộc sống hằng ngày. Chỉ cần nắm chắc các nhóm từ về giá cả, màu sắc, kích thước, số lượng, mua hàng và thanh toán, bạn đã có thể xử lý nhiều tình huống giao tiếp cơ bản khi đi mua sắm bằng tiếng Trung.

cùng Tương Lai Chinese Hãy bắt đầu từ những câu đơn giản như:

这个多少钱? – Cái này bao nhiêu tiền?
我要这个。 – Tôi muốn cái này.
太贵了。 – Đắt quá.
便宜一点儿,可以吗? – Bớt một chút được không?

————— ✪ HOA NGỮ TƯƠNG LAI ✪ —————

Học đúng phương pháp – Tiến bộ nhanh – Chinh phục tiếng Trung dễ dàng!

Tương Lai Chinese sẽ sưu tầm nhiều mẩu câu cơ bản hay hơn nữa trong thời gian tới. Rất mong bạn đọc theo dõi website thường xuyên. Cám ơn

  • 🏫 HOA NGỮ TƯƠNG LAI – VỮNG BƯỚC NGÀY MAI

    📞 Hotline: 0286 68 69 098
    📱 Zalo: 0984 065 449

    🌟 Thành công của bạn là chất lượng và sự nỗ lực của chúng tôi.

    🌐 Website: hoangutuonglai.edu.vn
    📧 Email: hoangutuonglaitg@gmail.com

    📍 CƠ SỞ 1
    D14, Khu phố Bình Thuận 2, KDC Thuận Giao,
    Phường Thuận Giao, TP. Hồ Chí Minh
    (Bình Dương cũ)

    📍 CƠ SỞ 2
    54 Đường NB16, Khu phố An Phước,
    Phường Bến Cát, TP. Hồ Chí Minh
    (Địa chỉ cũ: Khu phố 3, Phường Mỹ Phước 2, TP. Bến Cát, Bình Dương)

     

Bạn đang xem : Tiếng Trung đi chơi mua sắm